Từ Vựng:
Go-live: (n) thời điểm triển khai chính thức
Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Buffer: (n) khoảng thời gian dự phòng
Phase: (n) giai đoạn, pha
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Go-live: (n) thời điểm triển khai chính thức
Implementation: (n) sự thực hiện, sự triển khai
Timeline: (n) tiến độ thời gian
Buffer: (n) khoảng thời gian dự phòng
Phase: (n) giai đoạn, pha
Luyện tập thêm về bài học này: