Từ Vựng:
Ethics: (n) đạo đức
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Public: (adj) công khai; (n) công chúng
Illegal: (adj) bất hợp pháp
Privacy: (n) sự riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ethics: (n) đạo đức
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Public: (adj) công khai; (n) công chúng
Illegal: (adj) bất hợp pháp
Privacy: (n) sự riêng tư
Luyện tập thêm về bài học này: