Từ Vựng:
Faceted: (adj) có nhiều khía cạnh
Navigation: (n) điều hướng
Filter: (v) lọc; (n) bộ lọc
Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao
Ranking: (n) thứ hạng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Faceted: (adj) có nhiều khía cạnh
Navigation: (n) điều hướng
Filter: (v) lọc; (n) bộ lọc
Duplicate: (v) sao chép; (n) bản sao
Ranking: (n) thứ hạng
Luyện tập thêm về bài học này: