Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày báo cáo nghiên cứu từ khóa – Easy Level

Keyword
(n) từ khóa
Funnel
(n) phễu (quy trình chuyển đổi khách hàng)
Awareness
(n) nhận thức (về thương hiệu hoặc sản phẩm)
Consideration
(n) sự cân nhắc (trong quá trình ra quyết định mua hàng)
Decision
(n) quyết định (mua hàng hoặc hành động)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Keyword
Funnel
Awareness
Consideration
Decision
(n) từ khóa
(n) sự cân nhắc (trong quá trình ra quyết định mua hàng)
(n) quyết định (mua hàng hoặc hành động)
(n) nhận thức (về thương hiệu hoặc sản phẩm)
(n) phễu (quy trình chuyển đổi khách hàng)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Keyword” mean?
4. What does “Funnel” mean?
5. What does “Awareness” mean?
6. What does “Consideration” mean?
7. What does “Decision” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: