Từ Vựng:
Regional: (adj) thuộc vùng, khu vực
Directories: (n) thư mục, danh bạ
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Partnerships: (n) quan hệ đối tác
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regional: (adj) thuộc vùng, khu vực
Directories: (n) thư mục, danh bạ
Visibility: (n) khả năng hiển thị
Partnerships: (n) quan hệ đối tác
Analytics: (n) phân tích dữ liệu
Luyện tập thêm về bài học này: