Từ Vựng:
Consistent: (adj) nhất quán
Backlinks: (n) liên kết ngược
Schema: (n) sơ đồ dữ liệu có cấu trúc
Rankings: (n) thứ hạng
Authority: (n) thẩm quyền, uy tín
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Consistent: (adj) nhất quán
Backlinks: (n) liên kết ngược
Schema: (n) sơ đồ dữ liệu có cấu trúc
Rankings: (n) thứ hạng
Authority: (n) thẩm quyền, uy tín
Luyện tập thêm về bài học này: