Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Indexing: (n) việc lập chỉ mục
Usability: (n) khả năng sử dụng
Notification: (n) thông báo
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Indexing: (n) việc lập chỉ mục
Usability: (n) khả năng sử dụng
Notification: (n) thông báo
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: