Từ Vựng:
Address: (n) địa chỉ; (v) giải quyết
Profile: (n) hồ sơ, thông tin cá nhân
Keywords: (n) từ khóa
Reviews: (n) đánh giá
Photos: (n) ảnh, hình ảnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Address: (n) địa chỉ; (v) giải quyết
Profile: (n) hồ sơ, thông tin cá nhân
Keywords: (n) từ khóa
Reviews: (n) đánh giá
Photos: (n) ảnh, hình ảnh
Luyện tập thêm về bài học này: