Từ Vựng:
Markup: (n) mã đánh dấu
Schema: (n) lược đồ (cấu trúc dữ liệu có cấu trúc cho SEO)
Availability: (n) tính khả dụng
Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Reviews: (n) đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Markup: (n) mã đánh dấu
Schema: (n) lược đồ (cấu trúc dữ liệu có cấu trúc cho SEO)
Availability: (n) tính khả dụng
Seo: (n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Reviews: (n) đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: