Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dùng structured data markup cho các trang sản phẩm – Easy Level

Markup
(n) mã đánh dấu
Schema
(n) lược đồ (cấu trúc dữ liệu có cấu trúc cho SEO)
Availability
(n) tính khả dụng
SEO
(n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
Reviews
(n) đánh giá

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Markup
Schema
Availability
SEO
Reviews
(n) tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
(n) tính khả dụng
(n) lược đồ (cấu trúc dữ liệu có cấu trúc cho SEO)
(n) mã đánh dấu
(n) đánh giá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Markup” mean?
4. What does “Schema” mean?
5. What does “Availability” mean?
6. What does “SEO” mean?
7. What does “Reviews” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: