Từ Vựng:
Placement: (n) vị trí thực tập; sự sắp xếp công việc
Review: (n) sự đánh giá; (v) xem xét lại
Mobility: (n) khả năng di chuyển
Occupational therapist: (n) nhà trị liệu nghề nghiệp
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
Luyện tập thêm về bài học này: