Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp rà soát việc bố trí nơi ở cho người trưởng thành – Advanced Level

Placement
(n) vị trí thực tập; sự sắp xếp công việc
Review
(n) sự đánh giá; (v) xem xét lại
Mobility
(n) khả năng di chuyển
Occupational therapist
(n) nhà trị liệu nghề nghiệp
Risk
(n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Placement
Review
Mobility
Occupational therapist
Risk
(n) rủi ro; (v) liều lĩnh, mạo hiểm
(n) nhà trị liệu nghề nghiệp
(n) vị trí thực tập; sự sắp xếp công việc
(n) sự đánh giá; (v) xem xét lại
(n) khả năng di chuyển

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Placement” mean?
4. What does “Review” mean?
5. What does “Mobility” mean?
6. What does “Occupational therapist” mean?
7. What does “Risk” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: