Từ Vựng:
Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn
Suffering: (n) sự đau khổ, sự chịu đựng
Harm: (n) tổn hại, thiệt hại; (v) gây tổn hại
Welfare: (n) phúc lợi, sự an sinh xã hội
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Threshold: (n) ngưỡng, mức giới hạn
Suffering: (n) sự đau khổ, sự chịu đựng
Harm: (n) tổn hại, thiệt hại; (v) gây tổn hại
Welfare: (n) phúc lợi, sự an sinh xã hội
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: