Từ Vựng:
Arrangements: (n) sự sắp xếp, sự chuẩn bị
Application: (n) đơn xin, sự ứng dụng
Court: (n) tòa án
Fee: (n) phí, lệ phí
Lawyer: (n) luật sư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Arrangements: (n) sự sắp xếp, sự chuẩn bị
Application: (n) đơn xin, sự ứng dụng
Court: (n) tòa án
Fee: (n) phí, lệ phí
Lawyer: (n) luật sư
Luyện tập thêm về bài học này: