Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Policy: (n) chính sách
Concerns: (n) mối quan tâm
Training: (n) đào tạo
Designated: (adj) được chỉ định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Policy: (n) chính sách
Concerns: (n) mối quan tâm
Training: (n) đào tạo
Designated: (adj) được chỉ định
Luyện tập thêm về bài học này: