Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Reports: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Medical: (adj) thuộc y tế
Relevant: (adj) có liên quan
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Reports: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Medical: (adj) thuộc y tế
Relevant: (adj) có liên quan
Progress: (n) tiến triển; (v) tiến bộ
Luyện tập thêm về bài học này: