Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc họp đội sức khỏe tâm thần cộng đồng – Easy Level

Caseload
(n) khối lượng công việc của nhân viên xã hội
Medication
(n) thuốc điều trị
Coping
(n) sự đối phó, sự thích nghi
Supportive
(adj) mang tính hỗ trợ
Engage
(v) tham gia, thu hút (sự chú ý hoặc sự hợp tác)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Caseload
Medication
Coping
Supportive
Engage
(adj) mang tính hỗ trợ
(n) thuốc điều trị
(n) sự đối phó, sự thích nghi
(v) tham gia, thu hút (sự chú ý hoặc sự hợp tác)
(n) khối lượng công việc của nhân viên xã hội

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Caseload” mean?
4. What does “Medication” mean?
5. What does “Coping” mean?
6. What does “Supportive” mean?
7. What does “Engage” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: