Từ Vựng:
Distress: (n) sự đau khổ, sự phiền muộn
Consent: (n) sự đồng ý, sự cho phép
Assessment: (n) sự đánh giá, sự thẩm định
Safeguarding: (n) sự bảo vệ, sự đảm bảo an toàn
Secure: (v) đảm bảo, bảo vệ; (adj) an toàn, chắc chắn
Luyện tập thêm về bài học này: