Từ Vựng:
Dignity: (n) phẩm giá
Rights: (n) quyền lợi
Choice: (n) sự lựa chọn
Interests: (n) lợi ích
Protect: (v) bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dignity: (n) phẩm giá
Rights: (n) quyền lợi
Choice: (n) sự lựa chọn
Interests: (n) lợi ích
Protect: (v) bảo vệ
Luyện tập thêm về bài học này: