Từ Vựng:
Advocate: (v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
Eligibility: (n) điều kiện đủ tư cách
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Resources: (n) nguồn lực, tài nguyên
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Advocate: (v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ
Eligibility: (n) điều kiện đủ tư cách
Impact: (n) tác động, ảnh hưởng
Resources: (n) nguồn lực, tài nguyên
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: