Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Partner: (n) đối tác; (v) hợp tác
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này: