Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn cho người yếu thế
Resident: (n) cư dân; (adj) thường trú
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Reporting: (n) việc báo cáo
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn cho người yếu thế
Resident: (n) cư dân; (adj) thường trú
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Reporting: (n) việc báo cáo
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: