Từ Vựng:
Care pathway: (n) lộ trình chăm sóc
Appointment: (n) cuộc hẹn
Information: (n) thông tin
Improve: (v) cải thiện
Slow: (adj) chậm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Care pathway: (n) lộ trình chăm sóc
Appointment: (n) cuộc hẹn
Information: (n) thông tin
Improve: (v) cải thiện
Slow: (adj) chậm
Luyện tập thêm về bài học này: