Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Approach: (n) phương pháp tiếp cận; (v) tiếp cận
Deadline: (n) hạn chót
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Opinion: (n) ý kiến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Approach: (n) phương pháp tiếp cận; (v) tiếp cận
Deadline: (n) hạn chót
Teamwork: (n) làm việc nhóm
Opinion: (n) ý kiến
Luyện tập thêm về bài học này: