Từ Vựng:
Statement: (n) lời khai, tuyên bố
Proceedings: (n) thủ tục pháp lý
Evidence: (n) bằng chứng
Court: (n) tòa án
Documents: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Statement: (n) lời khai, tuyên bố
Proceedings: (n) thủ tục pháp lý
Evidence: (n) bằng chứng
Court: (n) tòa án
Documents: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này: