Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Capacity: (n) năng lực
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Decision: (n) quyết định
Communicate: (v) giao tiếp, truyền đạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Capacity: (n) năng lực
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Decision: (n) quyết định
Communicate: (v) giao tiếp, truyền đạt
Luyện tập thêm về bài học này: