Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Relationship: (n) mối quan hệ
Visit: (v) thăm; (n) sự thăm hỏi
Homework: (n) bài tập về nhà
Cross-examination: (n) sự thẩm vấn chéo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Evidence: (n) bằng chứng
Relationship: (n) mối quan hệ
Visit: (v) thăm; (n) sự thăm hỏi
Homework: (n) bài tập về nhà
Cross-examination: (n) sự thẩm vấn chéo
Luyện tập thêm về bài học này: