Từ Vựng:
Financial: (adj) liên quan đến tài chính
Exploitation: (n) sự khai thác, lợi dụng
Caregiver: (n) người chăm sóc
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Investigate: (v) điều tra, khảo sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Financial: (adj) liên quan đến tài chính
Exploitation: (n) sự khai thác, lợi dụng
Caregiver: (n) người chăm sóc
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Investigate: (v) điều tra, khảo sát
Luyện tập thêm về bài học này: