Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải quyết tranh chấp trong đội chăm sóc – Easy Level

Client
(n) khách hàng, người được phục vụ
Dispute
(n) tranh chấp, tranh cãi; (v) tranh cãi, tranh luận
Responsible
(adj) chịu trách nhiệm
Care plan
(n) kế hoạch chăm sóc
Divide
(v) chia, phân chia; (n) sự phân chia

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Client
Dispute
Responsible
Care plan
Divide
(n) kế hoạch chăm sóc
(n) khách hàng, người được phục vụ
(n) tranh chấp, tranh cãi; (v) tranh cãi, tranh luận
(adj) chịu trách nhiệm
(v) chia, phân chia; (n) sự phân chia

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Client” mean?
4. What does “Dispute” mean?
5. What does “Responsible” mean?
6. What does “Care plan” mean?
7. What does “Divide” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: