Từ Vựng:
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Adjust: (v) điều chỉnh
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Helper: (n) người giúp đỡ
Progress: (n) sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Care plan: (n) kế hoạch chăm sóc
Adjust: (v) điều chỉnh
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét lại
Helper: (n) người giúp đỡ
Progress: (n) sự tiến bộ; (v) tiến triển
Luyện tập thêm về bài học này: