Từ Vựng:
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Learning disabilities: (n) khuyết tật học tập
Safe: (adj) an toàn
Unkind: (adj) không tử tế
Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Concern: (n) mối quan tâm; (v) lo lắng
Learning disabilities: (n) khuyết tật học tập
Safe: (adj) an toàn
Unkind: (adj) không tử tế
Help: (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: