Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Risk: (n) rủi ro
Decision: (n) quyết định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safeguarding: (n) bảo vệ an toàn
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Risk: (n) rủi ro
Decision: (n) quyết định
Luyện tập thêm về bài học này: