Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Real-time: (adj) thời gian thực
Customize: (v) tùy chỉnh
Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Real-time: (adj) thời gian thực
Customize: (v) tùy chỉnh
Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: