Từ Vựng:
Secure: (v) bảo đảm, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm tra hợp lệ
Encryption: (n) sự mã hóa
Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Scan: (v) quét; (n) sự quét
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Secure: (v) bảo đảm, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
Validation: (n) sự xác nhận, sự kiểm tra hợp lệ
Encryption: (n) sự mã hóa
Sensitive: (adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Scan: (v) quét; (n) sự quét
Luyện tập thêm về bài học này: