Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân công một kỹ sư đồng hành cho nhân viên mới – Medium Level

Hire
(v) thuê; (n) người được thuê
Buddy
(n) bạn đồng nghiệp thân thiết
Sprint
(n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm
Patient
(adj) kiên nhẫn
Check-in
(v) đăng nhập; (n) hành động gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Hire
Buddy
Sprint
Patient
Check-in
(adj) kiên nhẫn
(v) thuê; (n) người được thuê
(v) đăng nhập; (n) hành động gửi mã nguồn lên hệ thống quản lý phiên bản
(n) giai đoạn phát triển nhanh trong dự án phần mềm
(n) bạn đồng nghiệp thân thiết

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Hire” mean?
4. What does “Buddy” mean?
5. What does “Sprint” mean?
6. What does “Patient” mean?
7. What does “Check-in” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: