Từ Vựng:
Specimen: (n) mẫu vật
Fragile: (adj) dễ vỡ, mong manh
Carbon dating: (n) phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị cacbon
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lưu trữ tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Specimen: (n) mẫu vật
Fragile: (adj) dễ vỡ, mong manh
Carbon dating: (n) phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị cacbon
Database: (n) cơ sở dữ liệu
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lưu trữ tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: