Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo một runbook cho việc triển khai dịch vụ mới – Advanced Level

Runbook
(n) sổ tay hướng dẫn vận hành
Deployment
(n) việc triển khai phần mềm
Rollback
(n) việc phục hồi phiên bản trước; (v) phục hồi phiên bản trước
Monitoring
(n) việc giám sát hệ thống
Checklist
(n) danh sách kiểm tra

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Runbook
Deployment
Rollback
Monitoring
Checklist
(n) việc giám sát hệ thống
(n) danh sách kiểm tra
(n) việc phục hồi phiên bản trước; (v) phục hồi phiên bản trước
(n) sổ tay hướng dẫn vận hành
(n) việc triển khai phần mềm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Runbook” mean?
4. What does “Deployment” mean?
5. What does “Rollback” mean?
6. What does “Monitoring” mean?
7. What does “Checklist” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: