Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Data: (n) dữ liệu
Key: (n) khóa
Software: (n) phần mềm
Hackers: (n) tin tặc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Data: (n) dữ liệu
Key: (n) khóa
Software: (n) phần mềm
Hackers: (n) tin tặc
Luyện tập thêm về bài học này: