Từ Vựng:
Load balancer: (n) bộ cân bằng tải
Distributed database: (n) cơ sở dữ liệu phân tán
Microservices: (n) kiến trúc dịch vụ nhỏ
Redundancy: (n) sự dư thừa (dữ liệu, hệ thống)
Caching: (n) bộ nhớ đệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Load balancer: (n) bộ cân bằng tải
Distributed database: (n) cơ sở dữ liệu phân tán
Microservices: (n) kiến trúc dịch vụ nhỏ
Redundancy: (n) sự dư thừa (dữ liệu, hệ thống)
Caching: (n) bộ nhớ đệm
Luyện tập thêm về bài học này: