Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Versioning: (n) quản lý phiên bản
Backward compatibility: (n) tương thích ngược
Semantic: (adj) ngữ nghĩa
Release notes: (n) ghi chú phát hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Versioning: (n) quản lý phiên bản
Backward compatibility: (n) tương thích ngược
Semantic: (adj) ngữ nghĩa
Release notes: (n) ghi chú phát hành
Luyện tập thêm về bài học này: