Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về sự đánh đổi trong chiến lược cache cho dịch vụ tải cao – Advanced Level

Cache
(n) bộ nhớ đệm
Eviction
(n) sự đẩy ra, sự loại bỏ (dữ liệu khỏi bộ nhớ đệm)
Stale
(adj) lỗi thời, không còn hợp lệ (dữ liệu)
Latency
(n) độ trễ
Consistency
(n) tính nhất quán

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cache
Eviction
Stale
Latency
Consistency
(adj) lỗi thời, không còn hợp lệ (dữ liệu)
(n) tính nhất quán
(n) độ trễ
(n) sự đẩy ra, sự loại bỏ (dữ liệu khỏi bộ nhớ đệm)
(n) bộ nhớ đệm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cache” mean?
4. What does “Eviction” mean?
5. What does “Stale” mean?
6. What does “Latency” mean?
7. What does “Consistency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: