Từ Vựng:
Encryption: (n) mã hóa
Aes-256: (n) thuật toán mã hóa AES với khóa 256 bit
Tls: (n) giao thức bảo mật lớp truyền tải
Gdpr: (n) Quy định bảo vệ dữ liệu chung (chính sách bảo mật của EU)
Key rotation: (n) việc thay đổi khóa mã hóa định kỳ
Luyện tập thêm về bài học này: