Từ Vựng:
Horizontal scaling: (n) mở rộng ngang
Vertical scaling: (n) mở rộng dọc
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, người dùng)
Coordination: (n) sự phối hợp
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Horizontal scaling: (n) mở rộng ngang
Vertical scaling: (n) mở rộng dọc
Traffic: (n) lưu lượng (dữ liệu, người dùng)
Coordination: (n) sự phối hợp
Budget: (n) ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: