Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về công cụ SaaS và các điều khoản hợp đồng – Easy Level

Vendor
(n) nhà cung cấp
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Cancellation
(n) sự hủy bỏ
Support
(n) hỗ trợ; (v) hỗ trợ
Training
(n) đào tạo

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Vendor
Contract
Cancellation
Support
Training
(n) nhà cung cấp
(n) hỗ trợ; (v) hỗ trợ
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) sự hủy bỏ
(n) đào tạo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Vendor” mean?
4. What does “Contract” mean?
5. What does “Cancellation” mean?
6. What does “Support” mean?
7. What does “Training” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: