Từ Vựng:
Technical debt: (n) nợ kỹ thuật
Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn
Feature: (n) tính năng
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Code: (v) mã hóa; (n) mã nguồn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Technical debt: (n) nợ kỹ thuật
Sprint: (n) giai đoạn phát triển ngắn hạn
Feature: (n) tính năng
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Code: (v) mã hóa; (n) mã nguồn
Luyện tập thêm về bài học này: