Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai phần mềm
Canary release: (n) phát hành thử nghiệm giới hạn
Blue-green deployment: (n) triển khai xanh-lục (phương pháp triển khai phần mềm)
Rolling deployment: (n) triển khai cuộn (triển khai dần dần từng phần)
Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động
Luyện tập thêm về bài học này: