Từ Vựng:
Algorithm: (n) thuật toán
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Improve: (v) cải thiện
Presentation: (n) bài thuyết trình
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Algorithm: (n) thuật toán
Project: (n) dự án; (v) dự kiến, lên kế hoạch
Improve: (v) cải thiện
Presentation: (n) bài thuyết trình
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: