Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai
Build: (n) bản dựng; (v) xây dựng, biên dịch
Staging: (n) môi trường kiểm thử trung gian
Automated tests: (n) các bài kiểm thử tự động
Production: (n) môi trường sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai
Build: (n) bản dựng; (v) xây dựng, biên dịch
Staging: (n) môi trường kiểm thử trung gian
Automated tests: (n) các bài kiểm thử tự động
Production: (n) môi trường sản xuất
Luyện tập thêm về bài học này: