Từ Vựng:
Indexing: (n) lập chỉ mục
Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn
B-tree: (n) cây B (cấu trúc dữ liệu cây cân bằng)
Hash: (n) hàm băm; (v) băm (dữ liệu)
Performance: (n) hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Indexing: (n) lập chỉ mục
Query: (n) truy vấn; (v) truy vấn
B-tree: (n) cây B (cấu trúc dữ liệu cây cân bằng)
Hash: (n) hàm băm; (v) băm (dữ liệu)
Performance: (n) hiệu suất
Luyện tập thêm về bài học này: