Từ Vựng:
Climate: (n) khí hậu
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Satellite: (n) vệ tinh
Flooding: (n) sự ngập lụt
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Climate: (n) khí hậu
Research: (n) nghiên cứu; (v) nghiên cứu
Satellite: (n) vệ tinh
Flooding: (n) sự ngập lụt
Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng
Luyện tập thêm về bài học này: